越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trước chiến tranh” (1)
trước chiến tranh

英语
名before war
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
相关词“trước chiến tranh” (0)
未找到相关词。
短语“trước chiến tranh” (1)
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
